HuyetHoc.comChuyên khoa máu, từ tế bào tới phác đồ
Xét nghiệm chuyên khoa

Dòng chảy tế bào trong huyết học: nguyên lý và cách đọc kết quả

Kỹ thuật này trả lời câu hỏi mà hình thái không trả lời được: tế bào này thuộc dòng nào, ở giai đoạn nào, và quần thể này có bất thường không.

Dòng chảy tế bào trong huyết học: nguyên lý và cách đọc kết quả

Hình thái trả lời câu hỏi tế bào này trông như thế nào. Dòng chảy tế bào trả lời câu hỏi khác hẳn và quan trọng không kém: tế bào này thuộc dòng nào, đang ở giai đoạn biệt hoá nào, và quần thể này có phải là quần thể bình thường hay không.

Nguyên lý cơ bản

  • Tế bào được đưa qua một dòng chảy hẹp, từng tế bào một.
  • Mỗi tế bào đi qua chùm sáng laser.
  • Ánh sáng tán xạ theo hai hướng cho thông tin về kích thước và độ phức tạp bên trong.
  • Kháng thể gắn huỳnh quang phát tín hiệu khi gắn vào phân tử đích.
  • Máy ghi lại nhiều thông số cho từng tế bào.
  • Dữ liệu được phân tích bằng cách khoanh vùng các quần thể.

Điểm mạnh của kỹ thuật nằm ở chỗ nó đo trên từng tế bào riêng lẻ với số lượng rất lớn. Nhờ đó nó phát hiện được một quần thể nhỏ bất thường lẫn trong nền tế bào bình thường — điều mà các phương pháp đo trung bình không làm được.

Các dấu ấn và ý nghĩa

  • Mỗi dòng tế bào có một bộ dấu ấn đặc trưng.
  • Bộ dấu ấn thay đổi theo giai đoạn biệt hoá.
  • Sự kết hợp các dấu ấn xác định danh tính tế bào.
  • Tế bào ác tính thường biểu hiện tổ hợp bất thường.
  • Cường độ biểu hiện cũng mang thông tin, không chỉ có hay không.

Điểm cuối là phần tinh tế của kỹ thuật: một dấu ấn biểu hiện quá mạnh hoặc quá yếu so với mức bình thường của giai đoạn đó cũng là bất thường, dù về mặt có hay không thì vẫn giống tế bào bình thường.

Cách tiếp cận phân tích

  • Khoanh vùng quần thể cần quan tâm dựa trên đặc tính chung.
  • Loại trừ mảnh vỡ và tế bào chết.
  • Xác định dòng của quần thể bất thường.
  • Xác định giai đoạn biệt hoá.
  • Tìm các tổ hợp dấu ấn bất thường.
  • Ước tính tỉ lệ quần thể bất thường.

Chất lượng khoanh vùng quyết định chất lượng kết quả. Đây là bước đòi hỏi kinh nghiệm và là lý do việc đọc kết quả dòng chảy tế bào là công việc chuyên môn chứ không phải đọc một con số.

Ứng dụng trong chẩn đoán

  • Xác định dòng của tế bào non trong lơ xê mi cấp.
  • Phân loại các bệnh lý tăng sinh dòng lympho mạn.
  • Đánh giá tính đơn dòng của quần thể lympho B.
  • Hỗ trợ chẩn đoán u lympho từ mẫu dịch hoặc mô.
  • Đánh giá tế bào tương bào trong bệnh lý dòng tương bào.

Việc xác định dòng của tế bào non là ứng dụng kinh điển và có ảnh hưởng trực tiếp tới điều trị, vì phác đồ cho lơ xê mi cấp dòng tuỷ và dòng lympho khác hẳn nhau.

Đánh giá tính đơn dòng

  • Quần thể lympho B bình thường có tỉ lệ cân đối giữa hai loại chuỗi nhẹ.
  • Quần thể đơn dòng chỉ biểu hiện một loại.
  • Sự lệch mạnh của tỉ lệ này là dấu hiệu quan trọng.
  • Cần diễn giải cùng các thông tin khác.

Đây là công cụ phân biệt tăng sinh phản ứng với tăng sinh đơn dòng ở dòng lympho B, và nó giải quyết được nhiều tình huống mà hình thái đơn thuần để lại câu hỏi mở.

Bệnh tồn lưu tối thiểu

  • Phát hiện quần thể bệnh còn sót ở mức rất thấp.
  • Dựa trên tổ hợp dấu ấn bất thường đã xác định lúc chẩn đoán.
  • Đòi hỏi kỹ thuật đo số lượng tế bào rất lớn.
  • Có giá trị tiên lượng trong nhiều bệnh.
  • Được dùng để hướng dẫn quyết định điều trị trong một số phác đồ.

Sự chuyển dịch từ đánh giá lui bệnh bằng hình thái sang đánh giá bằng bệnh tồn lưu tối thiểu là một trong những thay đổi lớn của huyết học hiện đại. Nó cho phép phân tầng nguy cơ tinh hơn nhiều so với trước.

Yêu cầu về mẫu

  • Cần tế bào còn sống.
  • Thời gian từ lấy mẫu tới chạy có giới hạn.
  • Điều kiện bảo quản và vận chuyển ảnh hưởng tới chất lượng.
  • Loại ống và chất chống đông theo hướng dẫn của phòng xét nghiệm.
  • Cần phối hợp trước khi lấy mẫu, nhất là ngoài giờ.

Đây là xét nghiệm nhạy cảm với khâu tiền phân tích hơn hẳn công thức máu. Một mẫu tốt về mặt lâm sàng nhưng để quá lâu có thể không cho kết quả diễn giải được.

Giới hạn của kỹ thuật

  • Không đánh giá được cấu trúc mô.
  • Kết quả phụ thuộc bộ kháng thể được chọn.
  • Một số bệnh lý có tế bào dễ vỡ, khó khảo sát.
  • Không thay được xét nghiệm di truyền và phân tử.
  • Cần diễn giải cùng hình thái và lâm sàng.

Điểm thứ hai đáng nhớ: nếu một dấu ấn không nằm trong bộ kháng thể được sử dụng thì không có thông tin về nó. Vì vậy việc chọn bộ kháng thể phù hợp với câu hỏi lâm sàng là phần quan trọng của chỉ định.

Ghi chú về phạm vi

Nội dung ở đây trình bày nguyên lý và ứng dụng ở mức tổng quan phục vụ tra cứu. Việc chỉ định, thực hiện và diễn giải kết quả thuộc về bác sĩ chuyên khoa và phòng xét nghiệm có năng lực tương ứng.

Câu hỏi thường gặp

Dòng chảy tế bào đo được gì?

Kỹ thuật này đo các đặc tính vật lý của từng tế bào cùng với sự hiện diện của các phân tử đặc hiệu trên bề mặt hoặc bên trong tế bào, thông qua kháng thể gắn huỳnh quang. Kết quả là một bức tranh về thành phần quần thể tế bào trong mẫu.

Vì sao nó quan trọng trong chẩn đoán bệnh máu ác tính?

Vì nó xác định được tế bào bất thường thuộc dòng nào và ở giai đoạn biệt hoá nào, điều mà hình thái đơn thuần thường không phân biệt được. Nó cũng phát hiện được các tổ hợp dấu ấn bất thường không gặp ở tế bào bình thường.

Bệnh tồn lưu tối thiểu là gì?

Là lượng tế bào bệnh còn sót lại sau điều trị ở mức thấp đến mức không phát hiện được bằng hình thái thông thường. Dòng chảy tế bào là một trong các phương pháp đánh giá nó, và kết quả có giá trị tiên lượng cũng như hướng dẫn điều trị trong nhiều bệnh.

Mẫu cho xét nghiệm này cần lưu ý gì?

Mẫu cần còn tế bào sống nên thời gian từ lúc lấy tới lúc chạy và điều kiện bảo quản đều quan trọng. Hãy phối hợp với phòng xét nghiệm về loại ống, thời gian và điều kiện vận chuyển trước khi lấy mẫu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0918.832.283