Con số bạch cầu trên phiếu kết quả rất dễ bị đọc như một đại lượng tĩnh, trong khi thực chất nó chỉ là ảnh chụp của một phần nhỏ trong một hệ thống động. Hiểu các kho và sự chuyển dịch giữa chúng thay đổi hẳn cách diễn giải.
Sinh bạch cầu hạt trong tuỷ
- Từ tế bào tiền thân dòng tuỷ chung.
- Giai đoạn tăng sinh: các tế bào còn phân chia.
- Giai đoạn trưởng thành: không phân chia nữa, hạt đặc hiệu xuất hiện.
- Nhân chuyển từ tròn sang chia múi.
- Dự trữ trong tuỷ trước khi ra ngoại vi.
Quá trình này mất nhiều ngày, nên việc tăng sản xuất thật sự cần thời gian. Những thay đổi nhanh hơn thế gần như luôn là do huy động từ kho có sẵn chứ không phải do sinh mới.
Bốn kho của bạch cầu hạt
- Kho tăng sinh trong tuỷ.
- Kho dự trữ trưởng thành trong tuỷ.
- Kho lưu hành trong lòng mạch.
- Kho bám thành mạch.
Xét nghiệm chỉ đo được kho thứ ba. Kho dự trữ ở tuỷ lớn hơn nhiều so với lượng đang lưu hành, còn kho bám thành có thể chuyển vào lưu hành rất nhanh — đó là lý do một số tình huống làm số bạch cầu tăng gần như tức thì mà không có nhiễm trùng nào.
Tăng bạch cầu do phân bố lại
- Gắng sức thể lực.
- Căng thẳng cấp.
- Một số thuốc.
- Tăng rất nhanh, giảm cũng nhanh.
- Không kèm chuyển trái đáng kể.
Phân biệt nhóm này với tăng bạch cầu do sản xuất là bước quan trọng để tránh khảo sát không cần thiết. Bối cảnh xuất hiện và diễn biến theo thời gian thường đủ để phân biệt.
Hiện tượng chuyển trái
- Tăng tỉ lệ các dạng chưa trưởng thành ở máu ngoại vi.
- Phản ánh tuỷ đang được huy động mạnh.
- Thường gặp trong nhiễm trùng.
- Mức độ nặng hơn khi kho dự trữ bị vét cạn.
- Cần phân biệt với tế bào non trong bệnh lý ác tính.
Điểm cuối là chỗ cần thận trọng nhất. Sự xuất hiện của tế bào non ở mức đáng kể, nhất là khi kèm bất thường ở các dòng khác, đòi hỏi khảo sát thêm chứ không được quy hết cho phản ứng nhiễm trùng.
Bạch cầu đơn nhân và đại thực bào
- Sinh ra từ dòng tuỷ, lưu hành một thời gian ngắn ở máu.
- Vào mô và biệt hoá thành đại thực bào.
- Tham gia thực bào, trình diện kháng nguyên và điều hoà viêm.
- Số lượng tăng trong một số nhiễm trùng mạn và bệnh lý huyết học.
Thời gian lưu hành ngắn ở máu nghĩa là con số trên xét nghiệm chỉ phản ánh dòng chảy qua, không phản ánh tổng lượng trong cơ thể. Phần lớn quần thể này nằm ở mô dưới dạng đại thực bào.
Bạch cầu ái toan
- Chứa hạt đặc hiệu với vai trò trong đáp ứng chống ký sinh trùng.
- Tham gia vào phản ứng dị ứng.
- Phần lớn nằm ở mô chứ không ở máu.
- Số lượng dao động theo nhịp ngày đêm.
Việc phần lớn quần thể nằm ở mô nghĩa là một con số bình thường ở máu không loại trừ vai trò của dòng này trong bệnh cảnh. Đây là hạn chế cần nhớ khi diễn giải.
Bạch cầu ái kiềm
- Số lượng rất ít ở máu ngoại vi.
- Chứa các chất trung gian tham gia phản ứng dị ứng.
- Tăng kéo dài là dấu hiệu đáng khảo sát thêm.
Vì nền vốn rất thấp, một mức tăng nhỏ về tuyệt đối cũng có thể có ý nghĩa. Tăng bạch cầu ái kiềm kéo dài là một trong những dấu hiệu gợi ý cần đánh giá bệnh lý tăng sinh dòng tuỷ.
Tiếp cận tăng bạch cầu
- Xác định dòng nào tăng, không chỉ nhìn tổng số.
- Xem có chuyển trái không và ở mức nào.
- Xem các dòng khác có bất thường không.
- Xem hình thái tế bào trên tiêu bản.
- Đặt trong bối cảnh lâm sàng và diễn biến theo thời gian.
- Cân nhắc khảo sát thêm khi bức tranh không phù hợp phản ứng thông thường.
Việc luôn xem con số tuyệt đối của từng dòng thay vì chỉ xem tỉ lệ phần trăm là nguyên tắc cơ bản. Một tỉ lệ phần trăm thay đổi có thể chỉ phản ánh dòng khác thay đổi chứ bản thân dòng đó không đổi.
Tiếp cận giảm bạch cầu hạt
- Xác định là giảm chọn lọc hay giảm nhiều dòng.
- Rà soát thuốc đang dùng.
- Xem xét nhiễm trùng, bệnh tự miễn, thiếu vi chất.
- Đánh giá mức độ và thời gian kéo dài.
- Cân nhắc khảo sát tuỷ khi cần.
Rà soát thuốc là bước đơn giản và có năng suất cao, vì thuốc là một trong những nhóm nguyên nhân thường gặp nhất và cũng là nhóm có thể đảo ngược được nếu phát hiện sớm.
Giảm bạch cầu hạt và nguy cơ nhiễm trùng
- Nguy cơ tăng khi số lượng giảm và khi thời gian kéo dài.
- Sốt trong bối cảnh này là tình huống cần xử trí khẩn.
- Biểu hiện nhiễm trùng có thể kín đáo vì thiếu thành phần gây viêm.
- Ngưỡng và cách xử trí do bác sĩ chuyên khoa quyết định.
Điểm thứ ba quan trọng trên lâm sàng: ở người giảm bạch cầu hạt nặng, các dấu hiệu viêm điển hình có thể không xuất hiện, nên sốt đơn độc đã đủ để coi là tình huống cần xử trí ngay.
Ghi chú về phạm vi
Các ngưỡng và cách xử trí cụ thể phụ thuộc bối cảnh lâm sàng và khác nhau giữa các phác đồ. Nội dung ở đây là khung khái niệm phục vụ tra cứu; mọi quyết định chẩn đoán và điều trị thuộc về bác sĩ chuyên khoa với dữ liệu đầy đủ.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao bạch cầu có thể tăng nhanh trong vài giờ?
Vì phần lớn bạch cầu hạt trưởng thành nằm trong kho dự trữ ở tuỷ và một phần bám vào thành mạch, nên chúng có thể được huy động rất nhanh mà không cần tạo mới. Điều này giải thích vì sao số bạch cầu tăng chỉ vài giờ sau một kích thích.
Chuyển trái nghĩa là gì?
Là sự xuất hiện tăng tỉ lệ các dạng bạch cầu hạt chưa trưởng thành ở máu ngoại vi, thường gặp khi tuỷ được huy động mạnh như trong nhiễm trùng. Mức độ và bối cảnh quyết định ý nghĩa, nên nó cần được diễn giải cùng lâm sàng chứ không đứng riêng.
Giảm bạch cầu hạt nguy hiểm ở mức nào?
Nguy cơ nhiễm trùng tăng lên khi số lượng bạch cầu hạt trung tính giảm, và mức độ nguy cơ phụ thuộc cả con số lẫn thời gian kéo dài cùng nguyên nhân nền. Ngưỡng cụ thể và cách xử trí phải theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa.
Bạch cầu ái toan tăng thường gợi ý điều gì?
Các nhóm nguyên nhân thường được nghĩ tới gồm dị ứng, nhiễm ký sinh trùng, phản ứng với thuốc và một số bệnh lý hệ thống hoặc huyết học. Mức độ tăng và bối cảnh lâm sàng định hướng nhóm nào cần khảo sát trước.