Tổn thương xương là biểu hiện thường gặp nhất trong đa u tuỷ xương và cũng là yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất tới chất lượng sống hằng ngày. Việc xử trí nó diễn ra song song với điều trị bệnh nền chứ không phải sau đó.
Cơ chế
- Tế bào bệnh kích thích các tế bào phá huỷ xương.
- Đồng thời ức chế các tế bào tạo xương.
- Kết quả là tiêu xương mà không có bù đắp.
- Tổn thương có thể khu trú hoặc lan toả.
- Canxi được giải phóng vào máu.
Sự ức chế tạo xương là điểm phân biệt quan trọng với các tổn thương xương do di căn từ một số ung thư khác, và nó giải thích vì sao tổn thương ở đây không tự lành ngay cả khi bệnh được kiểm soát.
Biểu hiện
- Đau xương, thường ở cột sống và khung chậu.
- Đau tăng khi vận động, có thể đau cả khi nghỉ.
- Xẹp đốt sống gây giảm chiều cao và gù.
- Gãy xương sau chấn thương rất nhẹ.
- Hạn chế vận động và mất độc lập trong sinh hoạt.
- Chèn ép thần kinh khi tổn thương ở cột sống.
Việc mất chiều cao và xuất hiện gù ở người lớn tuổi thường bị coi là dấu hiệu tuổi tác. Khi nó xảy ra nhanh trong thời gian ngắn, đó là tình huống đáng khảo sát.
Lựa chọn phương pháp chẩn đoán hình ảnh
- Chụp cắt lớp liều thấp toàn thân.
- Cộng hưởng từ, đặc biệt cho cột sống.
- Hình ảnh chức năng trong một số tình huống.
- Xạ hình xương không phù hợp cho bệnh này.
- Chụp X quang thường quy có độ nhạy thấp.
Cộng hưởng từ có ưu thế đặc biệt khi nghi chèn ép tuỷ sống hoặc khi cần đánh giá tổn thương trong tuỷ xương chưa phá huỷ vỏ xương. Việc chọn phương pháp phụ thuộc câu hỏi lâm sàng cụ thể.
Nguyên tắc dự phòng biến chứng xương
- Các thuốc giảm tiêu xương được dùng theo chỉ định.
- Thời gian và tần suất theo hướng dẫn hiện hành.
- Cần điều chỉnh theo chức năng thận.
- Theo dõi canxi và các chỉ số liên quan.
- Bổ sung theo chỉ định của bác sĩ.
Việc điều chỉnh theo chức năng thận là điểm quan trọng vì suy thận thường gặp trong bệnh này và một số thuốc trong nhóm cần thận trọng hoặc chống chỉ định khi chức năng thận giảm nhiều.
Hoại tử xương hàm
- Là biến chứng đã được biết của nhóm thuốc giảm tiêu xương.
- Nguy cơ tăng khi có thủ thuật nha khoa xâm lấn.
- Khám răng và xử lý vấn đề răng miệng trước khi bắt đầu thuốc.
- Duy trì vệ sinh răng miệng tốt trong suốt thời gian dùng.
- Báo cho nha sĩ biết mình đang dùng thuốc nhóm này.
- Báo ngay nếu có đau hàm, lộ xương hoặc vết loét không lành.
Việc khám răng trước khi bắt đầu là biện pháp dự phòng hiệu quả nhất và thường bị bỏ qua vì áp lực bắt đầu điều trị nhanh. Nó nên được đưa vào quy trình chuẩn.
Kiểm soát đau
- Đánh giá đau có hệ thống và lặp lại.
- Dùng thuốc giảm đau theo bậc và theo chỉ định.
- Thận trọng với một số nhóm thuốc khi có suy thận.
- Xạ trị giảm đau cho tổn thương khu trú.
- Điều trị bệnh nền là biện pháp giảm đau căn bản.
- Phối hợp các biện pháp không dùng thuốc.
Điểm thứ ba đáng lưu ý: một nhóm thuốc giảm đau rất thông dụng cần được tránh hoặc dùng rất thận trọng ở bệnh nhân có suy thận, nên việc chọn thuốc giảm đau ở nhóm này cần ý kiến của bác sĩ.
Xẹp đốt sống
- Gây đau cấp và đau mạn.
- Gây giảm chiều cao và biến dạng cột sống.
- Có thể ảnh hưởng hô hấp khi nhiều đốt bị ảnh hưởng.
- Phần lớn được xử trí bảo tồn.
- Can thiệp tại chỗ được cân nhắc trong một số tình huống.
- Cần loại trừ chèn ép tuỷ sống.
Việc loại trừ chèn ép tuỷ sống là ưu tiên trước khi bàn về xử trí đau, vì hai tình huống này đòi hỏi mức độ khẩn hoàn toàn khác nhau.
Vận động và phục hồi chức năng
- Vận động phù hợp có lợi cho xương và tinh thần.
- Cần tránh động tác có nguy cơ gây gãy xương.
- Tránh nâng vật nặng và động tác xoay vặn mạnh.
- Phòng ngừa té ngã trong nhà.
- Dụng cụ hỗ trợ khi cần.
- Cần hướng dẫn của chuyên gia phục hồi chức năng.
Phòng ngừa té ngã là can thiệp đơn giản và có hiệu quả cao ở nhóm bệnh nhân này, vì một cú ngã nhẹ cũng có thể gây gãy xương trên nền xương đã yếu.
Những việc cần dặn người bệnh
- Báo ngay khi có đau lưng mới hoặc đau tăng đột ngột.
- Báo ngay khi yếu chân, tê bì hoặc khó tiểu.
- Báo khi có đau hàm hoặc vấn đề răng miệng.
- Không tự dùng thuốc giảm đau chưa hỏi bác sĩ.
- Sắp xếp nhà cửa để giảm nguy cơ té ngã.
- Thông báo cho mọi nhân viên y tế về chẩn đoán của mình.
Hai mục đầu là phần quan trọng nhất của việc dặn dò, vì chúng liên quan tới tình huống chèn ép tuỷ sống mà thời gian nhận ra quyết định khả năng hồi phục.
Ghi chú về phạm vi
Lựa chọn phương pháp hình ảnh, chỉ định thuốc dự phòng biến chứng xương và các can thiệp tại chỗ đều theo hướng dẫn hiện hành và tình trạng cụ thể của người bệnh. Nội dung ở đây phục vụ tra cứu; mọi quyết định thuộc về bác sĩ chuyên khoa.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao không dùng xạ hình xương để đánh giá bệnh này?
Vì tổn thương chủ yếu là tiêu xương mà không kèm phản ứng tạo xương, trong khi xạ hình xương phát hiện dựa vào hoạt động tạo xương. Các phương pháp khác như chụp cắt lớp liều thấp toàn thân hoặc cộng hưởng từ được ưu tiên theo hướng dẫn hiện hành.
Vì sao cần khám răng trước khi dùng thuốc dự phòng biến chứng xương?
Vì nhóm thuốc này có liên quan tới nguy cơ hoại tử xương hàm, và nguy cơ này tăng lên khi có thủ thuật nha khoa xâm lấn trong lúc đang dùng thuốc. Việc xử lý các vấn đề răng miệng trước khi bắt đầu là biện pháp dự phòng hiệu quả.
Xẹp đốt sống có phải luôn cần can thiệp không?
Không, nhiều trường hợp được xử trí bằng kiểm soát đau, hỗ trợ vận động và điều trị bệnh nền. Các can thiệp tại chỗ được cân nhắc trong một số tình huống cụ thể và là quyết định của nhóm chuyên khoa.
Bệnh nhân có nên vận động không?
Vận động phù hợp có lợi cho xương và cho chất lượng sống, nhưng cần tránh các động tác có nguy cơ gây gãy xương. Hãy hỏi bác sĩ và chuyên gia phục hồi chức năng về mức độ và loại vận động phù hợp với tình trạng xương của mình.