Khi một ca ghép thành công, sự chú ý tự nhiên chuyển sang việc bệnh nền đã được kiểm soát. Nhưng người sống sau ghép bước vào một giai đoạn mới với những vấn đề riêng, và nhiều trong số đó chỉ xuất hiện sau nhiều năm.
Vì sao cần theo dõi có hệ thống
- Nhiều hậu quả xuất hiện muộn, tính bằng năm.
- Một số không có triệu chứng ở giai đoạn đầu.
- Phát hiện sớm cho phép xử lý hiệu quả hơn.
- Phạm vi ảnh hưởng trải rộng nhiều hệ cơ quan.
- Khám khi có triệu chứng là chưa đủ.
Đặc điểm không triệu chứng ở giai đoạn đầu là lý do chính khiến việc tầm soát chủ động có giá trị. Suy giáp, loãng xương và suy giảm chức năng phổi đều thuộc nhóm này.
Nội tiết
- Suy giáp là vấn đề thường gặp.
- Suy chức năng tuyến sinh dục.
- Ảnh hưởng tới tăng trưởng ở trẻ em.
- Rối loạn chuyển hoá đường và mỡ máu.
- Cần xét nghiệm định kỳ chứ không chờ triệu chứng.
Suy giáp là ví dụ điển hình của vấn đề dễ phát hiện và dễ xử lý nhưng lại bị bỏ sót nếu không tầm soát, vì triệu chứng của nó chồng lấn với mệt mỏi chung sau ghép.
Xương
- Giảm mật độ xương và loãng xương.
- Nhiều yếu tố góp phần: thuốc, suy sinh dục, ít vận động.
- Nguy cơ hoại tử vô khuẩn chỏm xương.
- Cần đo mật độ xương định kỳ.
- Bổ sung và điều trị theo chỉ định.
- Vận động chịu trọng lượng có lợi.
Hoại tử vô khuẩn chỏm xương biểu hiện bằng đau khớp háng hoặc khớp vai tiến triển, và đây là triệu chứng đáng được khảo sát chứ không quy cho đau cơ xương thông thường.
Tim mạch
- Nguy cơ bệnh tim mạch tăng so với dân số chung.
- Một số thuốc dùng trước ghép ảnh hưởng tới cơ tim.
- Rối loạn chuyển hoá góp phần.
- Cần kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch.
- Đánh giá chức năng tim theo chỉ định.
Kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch thông thường như huyết áp, mỡ máu, đường huyết và hút thuốc có giá trị đặc biệt ở nhóm này, vì nền nguy cơ đã cao hơn.
Mắt
- Đục thuỷ tinh thể, thường gặp sau một số phác đồ điều kiện hoá.
- Khô mắt, đặc biệt trong bệnh ghép chống chủ mạn.
- Cần khám mắt định kỳ.
- Xử trí khô mắt cải thiện rõ chất lượng sống.
Đục thuỷ tinh thể là biến chứng có thể xử lý được bằng phẫu thuật, nên việc phát hiện qua khám định kỳ có giá trị thực tế cao đối với chất lượng sống.
Phổi
- Suy giảm chức năng hô hấp có thể tiến triển âm thầm.
- Liên quan tới bệnh ghép chống chủ mạn ở phổi.
- Đo chức năng hô hấp định kỳ là công cụ phát hiện chính.
- Cần tránh khói thuốc và ô nhiễm.
- Xử trí nhiễm trùng hô hấp sớm.
Việc phát hiện sớm bằng đo chức năng hô hấp định kỳ đặc biệt quan trọng vì tổn thương đã hình thành thường khó hồi phục, trong khi can thiệp sớm có thể làm chậm tiến triển.
Chức năng sinh sản
- Nhiều phác đồ điều kiện hoá ảnh hưởng tới khả năng sinh sản.
- Mức độ phụ thuộc phác đồ, tuổi và giới.
- Việc bảo tồn cần được bàn trước ghép.
- Cần tư vấn về khả năng có con sau ghép.
- Cần tư vấn về tránh thai sau ghép.
Việc bàn về bảo tồn khả năng sinh sản trước ghép là cơ hội một lần, nên nó cần được đưa vào quy trình chuẩn chứ không phụ thuộc vào việc ai đó nhớ ra.
Ung thư thứ phát
- Nguy cơ tăng so với dân số chung.
- Ung thư da là nhóm cần chú ý đặc biệt.
- Nguy cơ ở vùng đã chịu xạ trị.
- Một số bệnh lý tăng sinh dòng lympho liên quan virus.
- Cần tầm soát theo khuyến cáo cho người sau ghép.
- Bảo vệ da khỏi ánh nắng là biện pháp đơn giản và hiệu quả.
Việc tự khám da định kỳ và bảo vệ khỏi ánh nắng là hai biện pháp không tốn kém mà có hiệu quả rõ, đặc biệt ở người có bệnh ghép chống chủ mạn ở da.
Sức khoẻ tinh thần và tái hoà nhập
- Mệt mỏi kéo dài là than phiền rất thường gặp.
- Lo âu và trầm cảm sau giai đoạn điều trị.
- Khó khăn khi quay lại công việc và học tập.
- Ảnh hưởng tới quan hệ gia đình và xã hội.
- Cần được hỏi tới chủ động trong theo dõi.
Mệt mỏi kéo dài sau ghép là vấn đề có thật và không nên bị gạt đi như một than phiền mơ hồ. Nó cần được đánh giá để loại trừ nguyên nhân xử lý được như thiếu máu, suy giáp hoặc trầm cảm.
Bản tóm tắt điều trị
- Ghi rõ loại ghép và thời điểm.
- Phác đồ điều kiện hoá đã dùng.
- Có xạ trị hay không và vùng nào.
- Các biến chứng đã gặp.
- Thuốc đang dùng.
- Các nguy cơ cần theo dõi và lịch tầm soát.
- Người bệnh giữ một bản và mang theo khi khám.
Công cụ này trở nên đặc biệt giá trị khi người bệnh chuyển nơi sinh sống hoặc khi gặp bác sĩ không quen tiền sử. Nó chuyển gánh nặng ghi nhớ từ người bệnh sang một tờ giấy.
Ghi chú về phạm vi
Khuyến cáo về nội dung và tần suất theo dõi sau ghép được các tổ chức chuyên ngành cập nhật định kỳ. Nội dung ở đây là khung khái niệm phục vụ tra cứu; kế hoạch cụ thể do trung tâm ghép và bác sĩ theo dõi xây dựng cho từng người bệnh.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao cần theo dõi nhiều năm sau ghép?
Vì nhiều hậu quả của điều kiện hoá và của bệnh ghép chống chủ chỉ xuất hiện sau nhiều năm, và một số trong đó phát hiện sớm thì xử lý được. Ghép thành công nghĩa là người bệnh sẽ sống lâu, nên các vấn đề dài hạn trở nên quan trọng.
Những hệ cơ quan nào thường bị ảnh hưởng muộn?
Các nhóm thường được nhắc gồm nội tiết, xương, tim mạch, mắt, phổi, chức năng sinh sản, cùng với nguy cơ ung thư thứ phát. Phạm vi rộng này là lý do việc theo dõi cần có kế hoạch có hệ thống chứ không chỉ khám khi có triệu chứng.
Bản tóm tắt điều trị dùng để làm gì?
Nó ghi lại loại ghép, phác đồ điều kiện hoá, biến chứng đã gặp và các nguy cơ cần theo dõi, để bất kỳ bác sĩ nào gặp người bệnh sau này đều biết cần chú ý gì. Đây là công cụ đơn giản nhưng rất giá trị khi người bệnh chuyển nơi sinh sống hoặc đổi cơ sở y tế.
Người sau ghép có cần tầm soát ung thư khác với dân số chung không?
Có, vì nguy cơ một số ung thư tăng lên sau ghép, đặc biệt ung thư da và các ung thư ở vùng đã chịu xạ trị. Lịch tầm soát cụ thể theo khuyến cáo dành cho người sau ghép và do bác sĩ theo dõi hướng dẫn.