Truyền máu là một trong những can thiệp phổ biến nhất trong bệnh viện và cũng là can thiệp có hệ thống kiểm soát an toàn chặt chẽ nhất. Toàn bộ hệ thống đó được xây trên việc xác định đúng nhóm máu và phát hiện kháng thể bất thường.
Hệ nhóm máu ABO
- Dựa trên sự có mặt của các kháng nguyên trên bề mặt hồng cầu.
- Bốn nhóm chính được xác định theo tổ hợp kháng nguyên.
- Kháng thể chống kháng nguyên thiếu tồn tại sẵn trong huyết thanh.
- Không cần phơi nhiễm trước để có kháng thể này.
- Đây là đặc điểm riêng của hệ ABO.
Sự tồn tại sẵn của kháng thể là lý do hệ này nguy hiểm nhất khi truyền nhầm: phản ứng xảy ra ngay từ đơn vị máu đầu tiên chứ không cần quá trình mẫn cảm trước đó.
Vì sao truyền nhầm ABO nguy hiểm
- Kháng thể có sẵn gắn ngay vào hồng cầu truyền vào.
- Gây tan máu trong lòng mạch.
- Kích hoạt phản ứng viêm toàn thân.
- Có thể dẫn tới suy thận cấp và rối loạn đông máu.
- Biểu hiện có thể xuất hiện sau vài chục mililit.
Điểm cuối giải thích vì sao quy trình theo dõi sát trong những phút đầu của mỗi lần truyền lại quan trọng tới vậy: đó là cửa sổ để phát hiện và dừng lại trước khi hậu quả trở nên nặng.
Hệ Rh
- Kháng nguyên quan trọng nhất trong hệ này quyết định Rh âm hay dương.
- Kháng thể không tồn tại sẵn mà hình thành sau phơi nhiễm.
- Phơi nhiễm qua truyền máu hoặc qua thai kỳ.
- Kháng thể một khi hình thành thì tồn tại lâu dài.
- Có ý nghĩa đặc biệt với phụ nữ trong tuổi sinh đẻ.
Ý nghĩa với phụ nữ trong tuổi sinh đẻ là lý do các hướng dẫn đặc biệt nhấn mạnh việc tránh truyền máu Rh dương cho người nhận Rh âm ở nhóm này, kể cả trong tình huống khẩn.
Các hệ nhóm máu khác
- Có rất nhiều hệ nhóm máu đã được xác định.
- Kháng thể chống các hệ này hình thành sau phơi nhiễm.
- Một số có ý nghĩa lâm sàng, một số không.
- Người truyền máu nhiều lần dễ hình thành nhiều kháng thể.
- Việc tìm đơn vị phù hợp khó dần khi có nhiều kháng thể.
Điểm cuối là vấn đề thực tế với bệnh nhân phụ thuộc truyền máu lâu dài, và đó là lý do một số nhóm bệnh nhân được chọn đơn vị máu phù hợp mở rộng ngay từ đầu để giảm nguy cơ mẫn cảm.
Các xét nghiệm trước truyền
- Định nhóm ABO của người nhận.
- Xác định Rh của người nhận.
- Sàng lọc kháng thể bất thường.
- Định danh kháng thể nếu sàng lọc dương tính.
- Phản ứng hoà hợp với đơn vị máu dự kiến.
Khi sàng lọc kháng thể dương tính, quá trình tìm đơn vị phù hợp mất nhiều thời gian hơn đáng kể. Đây là thông tin quan trọng để lập kế hoạch trước các can thiệp có nguy cơ mất máu.
Sàng lọc và định danh kháng thể
- Sàng lọc dùng bộ hồng cầu chuẩn đã biết kháng nguyên.
- Dương tính nghĩa là có kháng thể nào đó.
- Bước tiếp theo là xác định kháng thể đó chống lại kháng nguyên nào.
- Sau đó chọn đơn vị máu không mang kháng nguyên tương ứng.
- Quá trình này cần thời gian.
Việc ghi nhận và lưu trữ thông tin về kháng thể đã phát hiện là quan trọng, vì nồng độ kháng thể có thể giảm xuống dưới ngưỡng phát hiện theo thời gian nhưng vẫn gây phản ứng khi tái phơi nhiễm.
Phản ứng hoà hợp
- Kiểm tra huyết thanh người nhận với hồng cầu đơn vị máu.
- Là bước kiểm chứng cuối cùng.
- Có các mức độ kỹ thuật khác nhau tuỳ tình huống.
- Trong tình huống khẩn có quy trình rút gọn.
- Quy trình rút gọn kèm theo yêu cầu riêng về ghi chép và đồng thuận.
Sự tồn tại của quy trình khẩn là cần thiết vì trong chảy máu đe doạ tính mạng, việc chờ đủ quy trình đầy đủ có thể nguy hiểm hơn nguy cơ của việc rút gọn.
Xét nghiệm Coombs
- Phát hiện kháng thể hoặc bổ thể gắn trên bề mặt hồng cầu.
- Dạng trực tiếp phát hiện những gì đã gắn sẵn trên hồng cầu.
- Dạng gián tiếp phát hiện kháng thể tự do trong huyết thanh.
- Dạng trực tiếp dùng trong chẩn đoán tan máu tự miễn.
- Dạng gián tiếp là nền tảng của sàng lọc kháng thể.
Phân biệt hai dạng là điểm hay nhầm lẫn. Cách nhớ đơn giản: trực tiếp nhìn vào hồng cầu của người bệnh, gián tiếp nhìn vào huyết thanh của họ.
Mẫu bệnh phẩm cho xét nghiệm trước truyền
- Định danh người bệnh tại giường là bước then chốt.
- Dán nhãn ống mẫu ngay tại giường.
- Không dán nhãn trước khi lấy máu.
- Mẫu có thời hạn hiệu lực nhất định.
- Cần mẫu mới nếu có truyền máu hoặc thai kỳ gần đây.
Sai sót ở khâu định danh và dán nhãn là nguyên nhân hàng đầu của tai biến truyền nhầm nhóm máu. Đây là khâu mà quy trình nghiêm ngặt có giá trị lớn nhất trong toàn bộ chuỗi.
Ghi chú về phạm vi
Quy trình xét nghiệm trước truyền và các yêu cầu cụ thể theo quy định hiện hành và quy trình của từng cơ sở. Nội dung ở đây là khung khái niệm phục vụ tra cứu; thực hành cụ thể theo hướng dẫn của ngân hàng máu và cơ sở điều trị.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao hệ ABO lại quan trọng nhất trong truyền máu?
Vì đây là hệ duy nhất mà kháng thể chống lại kháng nguyên thiếu tồn tại sẵn trong huyết thanh mà không cần phơi nhiễm trước. Điều này có nghĩa là truyền nhầm nhóm ABO có thể gây phản ứng tan máu cấp ngay lập tức và đe doạ tính mạng.
Sàng lọc kháng thể bất thường để làm gì?
Để phát hiện các kháng thể chống lại kháng nguyên hồng cầu ngoài hệ ABO, vốn hình thành sau khi người bệnh từng phơi nhiễm qua truyền máu hoặc thai kỳ. Việc phát hiện chúng cho phép chọn đơn vị máu không mang kháng nguyên tương ứng.
Phản ứng hoà hợp kiểm tra điều gì?
Nó kiểm tra xem huyết thanh của người nhận có phản ứng với hồng cầu của đơn vị máu dự định truyền hay không. Đây là bước kiểm chứng cuối cùng trước khi đơn vị máu được phát ra.
Vì sao yếu tố Rh quan trọng với phụ nữ trong tuổi sinh đẻ?
Vì phụ nữ có Rh âm nếu được truyền máu Rh dương hoặc mang thai con Rh dương có thể tạo kháng thể, và kháng thể đó có thể gây bệnh tan máu ở thai nhi trong những lần mang thai sau. Đây là lý do việc chọn đúng đơn vị máu về Rh đặc biệt quan trọng ở nhóm này.